Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh mụn nhọt

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疡 là chữ giản thể của 瘍. Theo cấu trúc hình dạng gồm 疒(nạch, bệnh tật) + 昜/𠃓 biểu âm, là chữ hình thanh chỉ bệnh da liễu, mụn nhọt.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": bệnh (疒) sưng phồng lên như nắng dương — dương là mụn nhọt, lở loét.

Gương Hán-Việt

dương — trong "ung dương" (痈疡, áp xe mụn nhọt), "thương dương" (疮疡, vết thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 疡 mở khoá: 疮疡 (vết thương, lở loét), 溃疡 (loét), 痈疡 (áp xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疡 seal 1
Tiểu triện
疡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 疡 (giản thể của 瘍) là chữ hình thanh: 疒 (bộ bệnh) biểu nghĩa + 昜 biểu âm. Nghĩa gốc: vết thương lở loét, mụn nhọt, áp xe. Dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa cho các bệnh ngoài da.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他患有溃疡病。tā huàn yǒu kuìyáng bìng. thanh 1

    Anh ấy bị bệnh loét.

  • 疮疡需要及时处理。chuāngyáng xūyào jíshí chǔlǐ. thanh 1

    Vết thương lở loét cần được xử lý kịp thời.

  • 口腔溃疡很痛苦。kǒuqiāng kuìyáng hěn tòngkǔ. thanh 3

    Loét miệng rất đau khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, nghĩa mặt trời/dương, rất phổ biến hơn 疡

  • cùng âm yàng, nghĩa kiểu dáng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.