Từ vựng tiếng Trung
dāng*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

giữa

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 当: Chữ này có bộ thủ là '田' (ruộng) kết hợp với các nét khác để chỉ sự thích hợp, đúng lúc.
  • 中: Chữ này có bộ thủ là '丨' (nét sổ) và biểu thị ý nghĩa trung tâm, ở giữa.

Khi kết hợp, '当中' có nghĩa là ở giữa một cái gì đó, chỉ vị trí trung tâm.

Từ ghép thông dụng

dāngzhōng

ở giữa

dāngshí

lúc đó

zhōngjiān

ở giữa