Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thảng dương 徜佯)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佯 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 亻(nhân, người) + 羊(dương, dê) hoặc 详 rút gọn, nhiều khả năng là hình thanh với 亻 biểu nghĩa người và phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": người (亻) hiền như dê (羊) mà thực ra giả vờ — dương là giả vờ, làm bộ.

Gương Hán-Việt

dương — trong "giả dương" (假佯, giả vờ), ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 佯 mở khoá: 佯装 (giả vờ, giả trang), 佯攻 (tấn công giả, nghi binh), 佯死 (giả chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 佯 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, 亻(người) + 羊(dê) gợi người giả vờ hiền lành như dê. Nghĩa: giả vờ, làm bộ, giả trang. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他佯装受伤,其实没事。tā yángzhuāng shòushāng, qíshí méishì. thanh 1

    Anh ta giả vờ bị thương, thực ra không có chuyện gì.

  • 军队发起佯攻迷惑敌人。jūnduì fāqǐ yánggōng míhuò dírén. thanh 1

    Quân đội phát động tấn công giả để đánh lạc hướng địch.

  • 她佯作不知,其实心里清楚。tā yáng zuò bù zhī, qíshí xīnlǐ qīngchǔ. thanh 1

    Cô ấy làm bộ không biết, thực ra trong lòng rõ lắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, nghĩa dương/mặt trời, rất phổ biến hơn 佯

  • cùng âm yáng, nghĩa biển cả/nước ngoài, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.