Nghĩa tiếng Việt
dây cương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輰 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 昜 (biểu âm: cho âm yáng/dương). Chữ hình thanh. Chỉ dùng trong từ ghép 輰䡵.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": xe (車) với bộ phận dây cương (昜 âm) — dây điều khiển ngựa kéo xe.
Gương Hán-Việt
dương — ít dùng; liên hệ 揚 (dương — nâng lên), 陽 (dương — mặt trời).
Mở khoá kiến thức
輰 là chữ chuyên ngành cổ về xe ngựa; nhóm với: 轡 (phế — dây cương), 軾 (thức — thanh ngang xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 輰 là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 昜 biểu âm. Chỉ dùng trong từ ghép 輰䡵 (dây cương xe). Không có hình ảnh từ cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輰字只見於古典文獻中。
Chữ 輰 chỉ gặp trong tài liệu cổ điển.
- 輰䡵指古代車的配件。
輰䡵 chỉ phụ kiện xe cổ.
- 輰字極為罕見難以查找。
Chữ 輰 cực kỳ hiếm gặp, khó tra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.