Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yáng

Nghĩa tiếng Việt

dương

Âm Hán Việt

dương

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

陽 là chữ hình thanh: 阜 (biểu nghĩa: gò đất, đồi) + 昜 (biểu âm: ánh nắng). Theo Wiktionary, 昜 là dạng gốc của chữ này — sau đó 阜 được thêm vào. Chỉ phía đối diện với mặt trời (sườn đồi hướng nam, phía dương).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ mặt trời hoặc làm tính từ chỉ thuộc tính hướng sáng, thuộc dương.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": gò đất (阜) hứng ánh nắng (昜) — sườn đồi hướng mặt trời, phía dương — đối lập với 陰 (âm, bóng tối).

Gương Hán-Việt

dương trong 陰陽 (âm dương), 太陽 (thái dương — mặt trời), 陽光 (dương quang — ánh nắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 陽 mở khoá 太陽 (mặt trời), 陰陽 (âm dương), 陽光 (ánh nắng), 陽台 (ban công) — nhóm từ cốt lõi trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陽 (Hán-Việt: dương) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 阜 (gò đất) + 昜 (Dương, biểu âm: ánh nắng). Ban đầu chỉ viết là 昜 — phía mặt trời chiếu vào. 阜 được thêm vào sau để cụ thể hóa sườn đồi hướng nam, phía dương. Khái niệm âm-dương (陰陽) là nền tảng của triết học Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天太陽很大,出門要防曬。Jīntiān tàiyáng hěn dà, chūmén yào fángshài. thanh 1

    Hôm nay trời nắng to, ra ngoài phải chống nắng.

  • 陽台上種了很多花。Yángtái shàng zhòng le hěn duō huā. thanh 2

    Trên ban công trồng rất nhiều hoa.

  • 中醫重視陰陽平衡。Zhōngyī zhòngshì yīnyáng pínghéng. thanh 1

    Đông y coi trọng sự cân bằng âm dương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nghĩa đối lập: 陽 là dương/nắng/tích cực, 陰 là âm/bóng tối/tiêu cực

  • đồng âm yáng; 扬 là nâng lên/ca ngợi, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.