Nghĩa tiếng Việt
bóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陰 = 阜/阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/núi) + 侌 (biểu âm). Chữ hình thanh — 阜 gợi mặt khuất của núi (phía tối, không có nắng), 侌 cho âm đọc.
Hán-Việt: âm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âm": mặt núi (阜) khuất nắng — âm u, bóng tối, khí âm trong triết học Đông phương.
Gương Hán-Việt
âm — rất phổ biến: âm dương (陰陽), âm mưu (陰謀), âm lịch (陰曆), âm thanh (音 — khác chữ), âm đạo.
Mở khoá kiến thức
Biết 陰 mở khoá: âm dương (陰陽), âm mưu (陰謀), âm lịch (陰曆), bóng mát (陰涼), điện âm (陰極).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (trích Thuyết Văn), 陰 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất/núi) biểu nghĩa — chỉ mặt khuất nắng của núi; 侌 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đều có dạng này. Nghĩa gốc là mặt tối của núi, về sau mở rộng thành âm dương, bóng tối, bí mật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陰阳协调是中医的核心理念。
Âm dương cân bằng là lý niệm cốt lõi của Đông y.
- 今天是陰天,没有太阳。
Hôm nay trời âm u, không có nắng.
- 他在陰谋论方面很有研究。
Anh ấy nghiên cứu rất nhiều về thuyết âm mưu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.