Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

bóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陰 = 阜/阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/núi) + 侌 (biểu âm). Chữ hình thanh — 阜 gợi mặt khuất của núi (phía tối, không có nắng), 侌 cho âm đọc.

Hán-Việt: âm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âm": mặt núi (阜) khuất nắng — âm u, bóng tối, khí âm trong triết học Đông phương.

Gương Hán-Việt

âm — rất phổ biến: âm dương (陰陽), âm mưu (陰謀), âm lịch (陰曆), âm thanh (音 — khác chữ), âm đạo.

Mở khoá kiến thức

Biết 陰 mở khoá: âm dương (陰陽), âm mưu (陰謀), âm lịch (陰曆), bóng mát (陰涼), điện âm (陰極).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陰 bronze 1陰 bronze 2陰 bronze 3陰 bronze 4
Kim văn
陰 seal 1
Tiểu triện
陰 liushutong 1陰 liushutong 2陰 liushutong 3陰 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary (trích Thuyết Văn), 陰 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất/núi) biểu nghĩa — chỉ mặt khuất nắng của núi; 侌 biểu âm. Kim văn và tiểu triện đều có dạng này. Nghĩa gốc là mặt tối của núi, về sau mở rộng thành âm dương, bóng tối, bí mật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陰阳协调是中医的核心理念。yīnyáng xiétiáo shì zhōngyī de héxīn lǐniàn. thanh 1

    Âm dương cân bằng là lý niệm cốt lõi của Đông y.

  • 今天是陰天,没有太阳。jīntiān shì yīntiān, méiyǒu tàiyáng. thanh 1

    Hôm nay trời âm u, không có nắng.

  • 他在陰谋论方面很有研究。tā zài yīnmóulùn fāngmiàn hěn yǒu yánjiū. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu rất nhiều về thuyết âm mưu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "âm", khác chữ và nghĩa (âm thanh)

  • là từ đối lập — âm/dương, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.