Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hải đường 海棠)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棠 = 尚 (Thượng, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định đây là loài cây, 尚 cho âm táng gần với đường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": cây Mộc (木) Thượng (尚) phẩm — cây Đường táo dại quý giá, gắn với điển tích thanh liêm của quan lại.

Gương Hán-Việt

đường trong "hải đường" (海棠 — hoa hải đường), "cam đường" (甘棠)

Mở khoá kiến thức

Biết 棠 mở khoá: 海棠 (hoa hải đường), 甘棠 (điển tích nhân chính), 棠棣 (anh em).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棠 seal 1
Tiểu triện
棠 liushutong 1棠 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 棠 là chữ hình thanh: 木 biểu nghĩa, 尚 biểu âm. Nghĩa: cây táo dại, cây mận rừng — loại cây ăn quả hoang dã. Nổi tiếng qua điển tích 甘棠 (cam đường) — cây táo dại mà Thiệu Công ngồi xử kiện dưới bóng, dân kính trọng không dám chặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里种了一棵海棠。Yuànzi lǐ zhòng le yī kē hǎitáng. thanh 4

    Trong sân trồng một cây hải đường.

  • 甘棠遗爱是称颂贤官的典故。Gān táng yí ài shì chēngsòng xián guān de diǎngù. thanh 1

    Điển tích Cam Đường ca ngợi quan lại thanh liêm.

  • 海棠花在春天盛开。Hǎitáng huā zài chūntiān shèngkāi. thanh 3

    Hoa hải đường nở rộ vào mùa xuân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táng và cùng Hán-Việt đường, nhưng 堂 là sảnh đường, nhà

  • cùng âm táng và Hán-Việt đường, nghĩa là đường (ngọt)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.