Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mạch nha

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饧 là giản thể của 餳. Chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong CHISE. Chữ liên quan đến thức ăn ngọt, dẻo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": ăn (食) đường mạch nha ngọt lịm — 饧 là kẹo mật dẻo dính, ngọt sắc dân dã.

Gương Hán-Việt

đường trong 餳糖 (đường đường — đường mạch nha), 饧眼 (đường nhãn — mắt lờ đờ buồn ngủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 饧 mở ra hình ảnh kẹo mạch nha dân gian và từ mô tả trạng thái mơ màng: 餳眼.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 餳: (1) kẹo mạch nha, mật (treacle, molasses, syrup); (2) bột/kẹo mềm dẻo sau khi để lâu; (3) buồn ngủ, mơ màng. Âm đọc xíng (phổ biến hơn) và táng (= 糖). Chưa có phân tích glyph origin cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 街上有人在卖麦芽饧糖。Jiē shàng yǒu rén zài mài màiyá xíng táng. thanh 1

    Ngoài phố có người bán kẹo mạch nha.

  • 面团在温暖处放久了会变饧。Miàntuán zài wēnnuǎn chù fàng jiǔ le huì biàn xíng. thanh 4

    Bột mì để lâu ở chỗ ấm sẽ mềm dẻo ra.

  • 他睡眼饧松,半天没清醒过来。Tā shuìyǎn xíng sōng, bàntiān méi qīngxǐng guòlái. thanh 1

    Mắt anh ta lờ đờ buồn ngủ, mãi mới tỉnh hẳn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm táng (một âm đọc của 饧), cùng chỉ đường ngọt

  • đồng âm tāng (biến thể), cùng lĩnh vực ẩm thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.