Nghĩa tiếng Việt
ao hình vuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
塘 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 唐 (Đường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ vật thể làm bằng đất; 唐 cho âm táng/đường.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": bờ đất (土-Thổ) bao quanh ao — hình dung đường bờ đắp đất quanh ao sen làng.
Gương Hán-Việt
đường trong 'ao đường' — ao hình vuông đắp bờ đất
Mở khoá kiến thức
Biết 塘 mở khoá: 池塘 (chí đường – cái ao), 鱼塘 (ngư đường – ao cá), 荷塘 (hà đường – ao sen).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
塘 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ) biểu nghĩa 'đất', 唐 (đường) biểu âm. Từ nguyên chỉ đê đất đắp giữ nước — ao, hồ nhỏ được bao quanh bởi bờ đất. Wiktionary ghi rõ: {{Han compound|土|唐|c1=s|c2=p|t1=dirt|ls=psc}}.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.