Nghĩa tiếng Việt
dưỡng khí, khí ôxy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氧 = 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 chỉ đây là chất khí; bộ 羊 cho âm yǎng/dưỡng (viết tắt của 養). Là từ tạo để phiên âm từ "oxygen" trong khoa học hiện đại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǎng/oxy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dưỡng": 气 (khí) + 羊 (dương/dưỡng) — khí dưỡng sinh, nuôi dưỡng sự sống; oxy chính là khí dưỡng khí.
Gương Hán-Việt
"dưỡng" trong "dưỡng khí" (khí oxy), "oxy" là phiên âm
Mở khoá kiến thức
Biết 氧 (dưỡng) giúp nhận ra: 氧气 (khí oxy), 氧化 (oxy hóa), 缺氧 (thiếu oxy), 液氧 (oxy lỏng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 氧 là chữ hình thanh tạo ra trong thời cận đại để phiên dịch thuật ngữ khoa học "oxygen" (oxy): bộ 气 (khí) biểu nghĩa — chất khí; bộ 養/羊 rút gọn biểu âm yǎng. Đây là chữ khoa học thuần tuý không có dạng cổ đại. Oxygen được đặt tên vì được cho là cần thiết để "nuôi dưỡng" sự cháy và sự sống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 人需要氧气才能生存。
Con người cần oxy mới có thể tồn tại.
- 高原地区氧气稀薄。
Vùng cao nguyên oxy loãng.
- 铁会被氧化生锈。
Sắt sẽ bị oxy hóa và gỉ sét.
- 医院给病人输氧。
Bệnh viện cung cấp oxy cho bệnh nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.