Nghĩa tiếng Việt
quanh co, vòng vèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徉 có bộ 彳(sước) gợi nghĩa đi lại, chuyển động thong thả. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": 徉 có bộ 彳(đi) — đi dạo dương dương tự đắc, thong thả như không có việc gì quan trọng.
Gương Hán-Việt
徉 xuất hiện trong "tường dương" (徜徉) — đi thong dong không mục đích, ngao du.
Mở khoá kiến thức
Biết 徉 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh đi dạo nhàn nhã, tâm hồn thư thái.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徉 theo Wiktionary dùng trong từ ghép 徜徉 — đi dạo thong thả không mục đích. Bộ 彳(sước) gợi chuyển động từng bước. Cũng là dạng thay thế của 佯 (dương, giả vờ). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他徜徉于山水之间,心旷神怡。
Anh ta dạo bước giữa núi non sông nước, tâm hồn thư thái.
- 徜徉于书海,乐而忘返。
Ngao du trong biển sách, vui đến quên về.
- 闲来徉于古街,别有一番情趣。
Thong thả đi trên phố cổ, có một vẻ thú vị riêng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.