Nghĩa tiếng Việt
麺
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞺 là chữ bộ 革 (Cách — da thuộc, trống da) chỉ tiếng trống. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": 鞺 bộ 革 (da trống) gợi tiếng trống đùng đùng — da căng mặt trống tạo âm thanh vang dội.
Gương Hán-Việt
Chữ 鞺 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鞺 giúp nhận diện từ tượng thanh tiếng trống trong văn bản thơ ca cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 革, chỉ tiếng trống (the sound of drums). Bộ 革 (da thuộc) liên quan đến mặt trống làm bằng da. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞺鞳是形容鼓声的词。
鞺鞳 là từ mô tả tiếng trống vang.
- 这个鞺字非常罕见。
Chữ 鞺 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有鞺字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鞺.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.