Từ vựng tiếng Trung
táng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đường điêu 螗蜩)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螗 thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo. Bộ 虫 xác nhận côn trùng. Nghĩa: một loài ve sầu nhỏ. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đường": trùng (虫) kêu đường đường — ve sầu 螗蜩 kêu inh ỏi như vạc dầu đang sôi.

Gương Hán-Việt

"đường" trong từ: 螗蜩 (đường điêu, loại ve sầu nhỏ), 蜩螗 (điêu đường, ve sầu kêu ầm ĩ).

Mở khoá kiến thức

Biết 螗 mở khoá tên côn trùng và thành ngữ thiên nhiên trong Kinh Thi và thơ Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 螗 không có định nghĩa rõ ràng nhưng có từ ghép 螗蜩 (một loài ve sầu). Bộ 虫 xác nhận côn trùng. Thơ Kinh Thi nhắc 蜩螗沸羹 (tiếng ve rền như nước sôi). Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螗蜩的叫聲在夏日很響亮。táng tiáo de jiào shēng zài xiàrì hěn xiǎngliàng. thanh 2

    Tiếng kêu của ve 螗蜩 rất to vào mùa hè.

  • 蜩螗沸羹,亦惟女聒。tiáo táng fèi gēng, yì wéi nǚ guō. thanh 2

    Ve kêu ầm như vạc đang sôi (Kinh Thi).

  • 螗是一種小型蟬。táng shì yī zhǒng xiǎoxíng chán. thanh 2

    螗 là một loài ve sầu nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng nghĩa ve sầu; 蝉 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 虫 và có 唐 bên trong; 螳 là con bọ ngựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.