Nghĩa tiếng Việt
鼞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼞 là chữ độc thể thuộc bộ 鼓 (cổ, trống). Không có phân tích thành phần rõ ràng; chữ mang nghĩa liên quan đến âm thanh của trống. Wiktionary không có định nghĩa rõ (rfdef).
Hán-Việt: đương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đương": bộ 鼓 (trống) — âm 'đương đương' của tiếng trống vang lên, như tiếng trống trận hào hùng.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鼞 giúp nhận diện từ vựng âm nhạc và nghi lễ cổ đại liên quan đến trống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鼞 thuộc bộ 鼓 (cổ, trống). Không có nguồn Wiktionary về ngữ nguyên chi tiết (chỉ rfdef). Âm đọc tāng gợi tiếng trống 'đùng' hay 'đang' — từ tượng thanh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼞声震耳欲聋。
Tiếng trống 鼞 vang lên điếc tai.
- 古代战争中用鼞鼓指挥士兵。
Trong chiến tranh cổ đại dùng tiếng trống để chỉ huy binh sĩ.
- 祭祀时击鼞以示庄严。
Trong lễ tế đánh trống 鼞 để tỏ sự trang nghiêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.