Bài 9 · HSK 6

Những ngày không dùng điện thoại

不用手机的日子

67 từ vựng · 67 có audio

Tiến độ học0/67 · 0%
正经zhèng*jingtrung thực
玩意{儿}wán*yìr*đồ chơi
biēkìm nén
报警bào*jǐnggọi cảnh sát
绑架bǎng*jiàbắt cóc
受罪shòu*zuìchịu đựng
hǒugầm thét
智能zhì*néngthông minh
奴隶nú*lìnô lệ
麻木má*mùkhông có cảm giác
狼吞虎咽láng*tūn*hǔ*yànĂn ngấu nghiến, nuốt chửng
伺候cì*houphục vụ
zhǎnháy mắt
索性suǒ*xìngngay thẳng
作息zuò*xīlàm việc và nghỉ ngơi
着手zhuó*shǒubắt tay vào
安置ān*zhìsắp xếp
防止fáng*zhǐngăn ngừa
薄弱bó*ruòyếu
精致jīng*zhìtinh tế
庄重zhuāng*zhòngnghiêm túc, trang trọng
分散fēn*sànphân tán
僵硬jiāng*yìngcứng nhắc
四肢sì*zhītứ chi
特长tè*chángđiểm mạnh
兴高采烈xìng*gāo cǎi*liètrong niềm vui sướng lớn
摇滚yáo*gǔnnhạc rock
一举两得yī jǔ liǎng démột mũi tên trúng hai đích
冷落lěng*luòlạnh nhạt
踏实tā*shivững vàng, yên tâm
空虚kōng*xūtrống rỗng
要命yào*mìngcực kỳ
zhōucháo
消耗xiāo*hàotiêu dùng
弥补mí*bǔbù đắp
沸腾fèi*téngsôi
弥漫mí*mànlan tỏa
往常wǎng*chángtrong quá khứ, trước đây
侦探zhēn*tànthám tử
案件àn*jiànvụ án
突破tū*pòđột phá
震惊zhèn*jīngkinh ngạc
彩票cǎi piàové số
恐怖kǒng*bùkinh dị
袭击xí*jītấn công bất ngờ
干扰gān*rǎocan thiệp
安宁ān*níngbình yên
额外é*wàibổ sung
过渡guò*dùchuyển tiếp
扩散kuò*sànlan rộng
呻吟shēn*yínrên rỉ
废墟fèi*xūđống đổ nát
登陆dēng*lùđổ bộ
人质rén*zhìcon tin
密封mì*fēngniêm phong
散布sàn*bùkhuếch tán
失踪shī*zōngbiến mất
周折zhōu*zhésự phức tạp, khó khăn
酗酒xù*jiǔuống rượu quá mức
密度mì*dùmật độ, độ dày
利害lì*hàilợi hại
无知wú*zhīvô tri, thiếu hiểu biết
破例pò*lìphá vỡ quy tắc, làm ngoại lệ
盛产shèng*chǎndồi dào
埋没mái*mòchôn vùi
声势shēng*shìthanh thế
野心yě*xīntham vọng hoang dã