Từ vựng tiếng Trung
dēng*lù登
陆
Nghĩa tiếng Việt
đổ bộ
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
登
Bộ: 癶 (gót chân)
12 nét
陆
Bộ: 阝 (đống đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '登' có bộ '癶' (gót chân) có thể hình dung như đang leo lên, kết hợp với phần còn lại giống như bậc thang, cho thấy ý nghĩa của việc leo hay đăng ký.
- Chữ '陆' có bộ '阝' (đống đất), hình dung như một vùng đất cao, kết hợp với phần còn lại tạo ra hình ảnh của đất liền hay vùng đất.
→ Tổng thể, '登陆' có nghĩa là lên bờ hoặc đăng nhập vào một hệ thống.
Từ ghép thông dụng
登陆
đăng nhập; lên bờ
登录
đăng nhập
登山
leo núi