Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ đồ vật nhỏ nhặt hoặc tỏ ý coi thường một thứ gì đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoạn ý nhi
Tầng từ vựng
玩意儿 là từ khẩu ngữ đặc trưng tiếng Bắc Kinh với âm nhi hoá; 什么玩意儿 dùng để bày tỏ sự khinh thường hoặc ngạc nhiên; viết trong văn bản đôi khi thành 玩意.
Câu ví dụ
- 他喜欢收集各种小玩意儿
Anh ấy thích sưu tầm đủ loại đồ chơi nhỏ linh tinh
- 这是什么玩意儿?
Cái này là cái gì vậy?
- 别买那些没用的玩意儿了
Đừng mua mấy thứ đồ vô dụng đó nữa
- 这个玩意儿挺有意思的
Cái này khá thú vị đấy
Kết hợp thường gặp
- 小玩意儿
đồ chơi nhỏ, vật linh tinh
- 新玩意儿
thứ mới lạ, đồ mới
- 什么玩意儿
thứ quái gì, cái gì đây
- 好玩意儿
đồ hay, thứ tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.