Từ vựng tiếng Trung
wán*yìr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi

5 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 玩: Chữ này được ghép bởi bộ 'ngọc' (玉) và phần bên phải là chữ '元' (nguyên). Kết hợp lại có ý nghĩa liên quan đến việc giải trí, chơi đùa, hoặc thao tác với đồ vật có giá trị.
  • 意: Chữ này có bộ 'tâm' (心) bên dưới, thể hiện ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, ý định. Phần trên là chữ '音' (âm), kết hợp lại thường mang ý nghĩa về ý tưởng hoặc ý định trong tâm trí.

Khi kết hợp lại thành '玩意', nó chỉ những đồ vật, trò chơi hoặc đồ dùng có mục đích giải trí hoặc giá trị nhất định.

Từ ghép thông dụng

玩具wánjù

đồ chơi

玩笑wánxiào

trò đùa

玩耍wánshuǎ

chơi đùa