Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other玩意儿 là từ khẩu ngữ đặc trưng tiếng Bắc Kinh với âm nhi hoá; 什么玩意儿 dùng để bày tỏ sự khinh thường hoặc ngạc nhiên; viết trong văn bản đôi khi thành 玩意.
Câu ví dụ
- 他喜欢收集各种小玩意儿
Anh ấy thích sưu tầm đủ loại đồ chơi nhỏ linh tinh
- 这是什么玩意儿?
Cái này là cái gì vậy?
- 别买那些没用的玩意儿了
Đừng mua mấy thứ đồ vô dụng đó nữa
- 这个玩意儿挺有意思的
Cái này khá thú vị đấy
Kết hợp thường gặp
- 小玩意儿
đồ chơi nhỏ, vật linh tinh
- 新玩意儿
thứ mới lạ, đồ mới
- 什么玩意儿
thứ quái gì, cái gì đây
- 好玩意儿
đồ hay, thứ tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.