Bài 27 · HSK 6

Trả lại ngọc bích về Triệu

完璧归赵

73 từ vựng · 73 có audio

Tiến độ học0/73 · 0%
ngọc
答复dá*fùtrả lời
得罪dé*zuìxúc phạm
大臣dà*chénđại thần
对策duì*cèbiện pháp đối phó
提议tí*yìđề nghị
请教qǐng*jiàohỏi ý kiến
实力shí*lìsức mạnh thực tế
慷慨kāng*kǎinhiệt tình
亏待kuī*dàiđối xử bất công
动身dòng*shēnkhởi hành
磋商cuō*shāngtham khảo
荣幸róng*xìngvinh danh
转达zhuǎn*dátruyền đạt
爱不释手ài bù shì shǒukhông thể bỏ xuống
圈套quān*tàobẫy
归还guī*huántrả lại
从容cóng*róngkhông vội vàng
中央zhōng*yāngtrung tâm
兑现duì*xiànđổi tiền mặt
妄想wàng*xiǎngảo tưởng; hy vọng hão huyền
发誓fā*shìthề
尸体shī*tǐxác chết
撒谎sā*huǎngnói dối
隆重lóng*zhòngtrang trọng
仪式yí*shìnghi lễ, lễ nghi
沐浴mù*yùtắm
bèiThế hệ, đời, lớp
庄严zhuāng*yántrang nghiêm
无理取闹wú lǐ qǔ nàogây rối vô cớ
冒犯mào*fànxúc phạm
cũng
边境biān*jìngbiên giới
泄露xiè*lòutiết lộ
率领shuài*lǐngdẫn đầu
镇静zhèn*jìngbình tĩnh
雄厚xióng*hòuphong phú
一贯yī*guànluôn luôn
霸道bà*dàobá đạo, hách dịch
声誉shēng*yùdanh tiếng
列举liè*jǔliệt kê
履行lǚ*xíngthực hiện
歪曲wāi*qūxuyên tạc
理直气壮lǐ*zhí qì*zhuàngcan đảm với lý do chính đáng
压迫yā*pòáp bức
口头kǒu*tóubằng miệng
phó
姿态zī*tàitư thế, thái độ
隔阂gé*hésự xa cách
争端zhēng*duāntranh chấp
摘要zhāi*yàotóm tắt
撤退chè*tuìrút lui
格式gé*shìmẫu định sẵn
注释zhù*shìchú giải
标题biāo*títiêu đề
侵略qīn*lüèxâm lược
刊登kān*dēngđăng báo
保卫bǎo*wèibảo vệ
典礼diǎn*lǐlễ
原告yuán*gàonguyên cáo
科目kē*mùmôn học
独裁dú*cáichế độ độc tài
书面shū*miànbằng văn bản
被告bèi*gàobị cáo
暴力bào*lìbạo lực, sức mạnh
民主mín*zhǔdân chủ
作弊zuò*bìgian lận
要点yào*diǎnđiểm chính
旷课kuàng*kèbỏ học
招标zhāo*biāomời thầu
文凭wén*píngbằng tốt nghiệp
答辩dá*biànbiện hộ
刊物kān*wùấn phẩm