Từ vựng tiếng Trung
shuài*lǐng

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đầu, chỉ huy, cầm đầu

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu đen)

11 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'率领' kết hợp '率' (suất) = dẫn dắt và '领' (lãnh) = lãnh đạo. Chỉ việc đứng đầu, dẫn dắt một nhóm người, tổ chức đi theo hướng nào đó hoặc thực hiện nhiệm vụ.

Câu ví dụ

  • 他率领团队获得了冠军。Tā shuàilǐng tuánduì huòdé le guànjūn. thanh 1

    Anh ấy dẫn dắt đội giành chức vô địch.

  • 将军率领士兵前进。Jiāngjūn shuàilǐng shìbīng qiánjìn. thanh 1

    Tướng quân chỉ huy lính tiến lên.

  • 她率领代表团访问中国。Tā shuàilǐng dàibiǎotuán fǎngwèn Zhōngguó. thanh 1

    Bà dẫn đầu đoàn đại biểu thăm Trung Quốc.

Kết hợp thường gặp

  • 率领团队 thanh 5
  • 率领军队 thanh 5
  • 率领队伍 thanh 5
  • 率领代表团 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.