Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa招标 là bên mời; 投标 là bên nộp hồ sơ dự thầu — hai từ thường xuất hiện cặp đôi trong văn bản hành chính, xây dựng, mua sắm công.
Câu ví dụ
- 政府对这个项目进行公开招标。
Chính phủ tiến hành đấu thầu công khai cho dự án này.
- 公司通过招标选择了最合适的承包商。
Công ty đã chọn nhà thầu phù hợp nhất thông qua đấu thầu.
- 这次招标吸引了十家企业参与。
Đợt đấu thầu lần này thu hút mười doanh nghiệp tham dự.
- 招标文件已经发布,请及时下载。
Hồ sơ mời thầu đã được phát hành, vui lòng tải về kịp thời.
Kết hợp thường gặp
- 公开招标
đấu thầu công khai
- 招标文件
hồ sơ mời thầu
- 招标公告
thông báo mời thầu
- 投标
nộp hồ sơ dự thầu (đối lập với 招标)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.