Bài 23 · HSK 6

Kỷ nguyên dữ liệu lớn

大数据时代

67 từ vựng · 67 có audio

Tiến độ học0/67 · 0%
通俗tōng*súphổ biến
堆积duī*jīchất đống
卓越zhuó*yuèxuất sắc
预测yù*cèdự đoán
功劳gōng*láocông lao
派遣pài*qiǎncử đi
战略zhàn*lüèchiến lược; chiến lược
模型mó*xíngmô hình
共计gòng*jìtổng cộng
验证yàn*zhèngkiểm tra
万分wàn*fēnrất nhiều
振奋zhèn*fèntruyền cảm hứng
公认gōng*rèncông nhận
扭转niǔ*zhuǎnthay đổi mạnh mẽ
先前xiān*qiántrước đó
陈旧chén*jiùlỗi thời
被动bèi*dòngbị động
防治fáng*zhìphòng và chữa bệnh
消灭xiāo*miètiêu diệt; diệt trừ
萌芽méng*yánảy mầm
荒谬huāng*miùvô lý
前提qián*títiền đề
交代jiāo*dàigiải thích
追究zhuī*jiūtruy cứu trách nhiệm
基因jī*yīngen
遗传yí*chuándi truyền
预料yù*liàodự kiến
消除xiāo*chúloại bỏ
隐患yǐn*huànnguy cơ tiềm ẩn
预兆yù*zhàođiềm
案例àn*lìtrường hợp
零星líng*xīngrải rác
挽救wǎn*jiùcứu vãn
细致xì*zhìtỉ mỉ
不言而喻bù*yán*ér*yùKhông nói cũng hiểu, hiển nhiên
血压xuè*yāhuyết áp
先进xiān*jìntiên tiến
器材qì*cáithiết bị
人为rén*wéinhân tạo
前景qián*jǐngtriển vọng
临床lín*chuánglâm sàng
依赖yī*làiphụ thuộc
切实qiè*shíthiết thực
优越yōuyuèưu việt
维护wéi*hùbảo trì
协助xié*zhùhỗ trợ
生理shēng*lǐsinh lý
zǎntích lũy
可行kě*xíngcó thể thực hiện, khả thi
实事求是shí*shì qiú*shìcầu thị
展望zhǎn*wàngnhìn về tương lai
注射zhù*shètiêm
机动jī*dòngcơ giới hóa, chạy bằng động cơ
检讨jiǎn*tǎotự phê bình
复兴fù*xīngphục hưng
倔强juéjiàngbướng bỉnh
愚昧yú*mèingu muội
本人běn*réntôi, bản thân tôi
殴打ōu*dǎđánh đập
哆嗦duō*suorun rẩy
仁慈rén*cínhân từ
巴结bā*jienịnh bợ
光荣guāng*róngvinh quang
货币huò*bìtiền tệ
变质biàn*zhìthoái hóa
间谍jiàn*diégián điệp
补偿bǔ*chángđền bù