Từ vựng tiếng Trung
zhù*shè注
射
Nghĩa tiếng Việt
tiêm
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
注
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
射
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '注' có bộ thủy (氵) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
- Chữ '射' có bộ thốn (寸) chỉ ý nghĩa đo đạc, kết hợp với phần còn lại để tạo thành nghĩa bắn hay phóng.
→ Kết hợp lại, '注射' mang nghĩa tiêm chích, khi chất lỏng được bắn vào bên trong.
Từ ghép thông dụng
注射器
ống tiêm
注射疫苗
tiêm vắc xin
注射液
dung dịch tiêm