Bài 21 · HSK 6
Cửa hàng tương lai
未来商店
62 từ vựng · 62 có audio
Tiến độ học0/62 · 0%
急剧jí*jùnhanh chóng川流不息chuān*liú bù*xīdòng chảy không dừng登录dēng*lùđăng nhập指令zhǐ*lìngra lệnh根深蒂固gēn shēn dì gùăn sâu bám rễ不免bù*miǎnkhông tránh khỏi预言yù*yántiên đoán革命gé*mìngcách mạng; cuộc cách mạng改良gǎi*liángcải thiện欣欣向荣xīn*xīn xiàng*róngphồn thịnh仓库cāng*kùkho储备chǔ*bèidự trữ结算jié*suànthanh toán模式mó*shìmô hình把手bǎ*shoutay cầm装卸zhuāng*xièbốc dỡ屏幕píng*mùmàn hình相应xiāng*yìngtương ứng仪器yí*qìdụng cụ以免yǐ*miǎnđể tránh嫌xiánghét腥xīngcó mùi cá清理qīng*lǐdọn dẹp等候děng*hòuchờ đợi性能xìng*néngchức năng便利biàn*lìtiện lợi把关bǎ*guānkiểm tra人工rén*gōngnhân tạo秤chèngcân运算yùn*suàntính toán总和zǒng*hétổng cộng, tổng số, tổng hòa着重zhuó*zhòngnhấn mạnh虚拟xū*nǐảo投票tóu*piàobỏ phiếu保管bǎo*guǎnbảo quản新颖xīn*yǐngmới lạ羽绒服yǔ*róng*fúáo lông vũ旗袍qí*páoxẩm中意zhòng*yìvừa ý, hài lòng音响yīn*xiǎngâm thanh收音机shōu*yīn*jīmáy thu thanh水龙头shuǐ*lóng*tóuvòi nước枚méimột từ đo lường cho các đối tượng nhỏ纽扣{儿}niǔ*kòur*cúc áo插座chā*zuòổ cắm điện勘探kān*tànthăm dò矿产kuàng*chǎnkhoáng sản反馈fǎn*kuìphản hồi款式kuǎn*shìkiểu dáng关怀guān*huáiquan tâm无微不至wú wēi bù zhìtỉ mỉ từng chi tiết需求xū*qiúnhu cầu主导zhǔ*dǎodẫn dắt兴隆xīng*lóngphồn thịnh商标shāng*biāonhãn hiệu城堡chéng*bǎolâu đài棍棒gùn*bànggậy炉灶lú*zàobếp喇叭lǎ*bakèn堤坝dī*bàđê园林yuán*línvườn涮shuànchần