Nghĩa tiếng Việt
cây, quả, trái; cái núm quả chuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枚 là chữ hội ý (cũng có thể hình thanh): 木 (Mộc, cây/gỗ) + 攴/攵 (Phộc, tay cầm gậy) — hình ảnh tay cầm que gỗ. Nghĩa gốc là cái cọc, que gỗ nhỏ; mở rộng thành lượng từ đếm các vật nhỏ, dài (một cái, một chiếc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /méi/một từ đo lường cho các đối tượng nhỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mai": tay 攵 cầm que 木 — một cái que gỗ nhỏ, từ đó 枚 trở thành lượng từ đếm "một chiếc, một cái" vật nhỏ.
Gương Hán-Việt
"mai" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong "mai" (lượng từ Hán-Việt cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 枚 (mai) giúp nhận ra: 一枚 (một cái/chiếc), 数枚 (vài cái), 枚举 (kể ra từng cái), 枚不胜举 (không thể kể hết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 枚 theo phần lớn học giả là chữ hội ý: 木 (mộc, cây) + 攴 (phộc, tay cầm que) — hình ảnh một que gỗ nhỏ được cầm tay. Tuy nhiên Trịnh Chương Trương (2003) đề xuất đây là chữ hình thanh với 木 biểu nghĩa và 攴 biểu âm. Có dạng kim văn. Nghĩa gốc là que gỗ nhỏ; chuyển thành lượng từ đếm vật nhỏ, dài, tròn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他买了三枚邮票。
Anh ấy mua ba con tem.
- 运动员获得了一枚金牌。
Vận động viên giành được một huy chương vàng.
- 这枚戒指很特别。
Chiếc nhẫn này rất đặc biệt.
- 桌上有两枚硬币。
Trên bàn có hai đồng xu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.