Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
méi

Nghĩa tiếng Việt

cây, quả, trái; cái núm quả chuông

Âm Hán Việt

mai

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 枚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

枚 là chữ hội ý (cũng có thể hình thanh): 木 (Mộc, cây/gỗ) + 攴/攵 (Phộc, tay cầm gậy) — hình ảnh tay cầm que gỗ. Nghĩa gốc là cái cọc, que gỗ nhỏ; mở rộng thành lượng từ đếm các vật nhỏ, dài (một cái, một chiếc).

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm lượng từ dùng cho các vật nhỏ, tròn hoặc dẹt như đồng xu, huy chương, quả bom.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /méi/một từ đo lường cho các đối tượng nhỏ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mai": tay 攵 cầm que 木 — một cái que gỗ nhỏ, từ đó 枚 trở thành lượng từ đếm "một chiếc, một cái" vật nhỏ.

Gương Hán-Việt

"mai" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong "mai" (lượng từ Hán-Việt cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 枚 (mai) giúp nhận ra: 一枚 (một cái/chiếc), 数枚 (vài cái), 枚举 (kể ra từng cái), 枚不胜举 (không thể kể hết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枚 bronze 1
Kim văn

Chữ 枚 theo phần lớn học giả là chữ hội ý: 木 (mộc, cây) + 攴 (phộc, tay cầm que) — hình ảnh một que gỗ nhỏ được cầm tay. Tuy nhiên Trịnh Chương Trương (2003) đề xuất đây là chữ hình thanh với 木 biểu nghĩa và 攴 biểu âm. Có dạng kim văn. Nghĩa gốc là que gỗ nhỏ; chuyển thành lượng từ đếm vật nhỏ, dài, tròn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他买了三枚邮票。Tā mǎi le sān méi yóupiào. thanh 1

    Anh ấy mua ba con tem.

  • 运动员获得了一枚金牌。Yùndòng yuán huòdé le yī méi jīnpái. thanh 4

    Vận động viên giành được một huy chương vàng.

  • 这枚戒指很特别。Zhè méi jièzhi hěn tèbié. thanh 4

    Chiếc nhẫn này rất đặc biệt.

  • 桌上有两枚硬币。Zhuō shàng yǒu liǎng méi yìngbì. thanh 1

    Trên bàn có hai đồng xu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi, Hán-Việt mai, nghĩa hoa mai; cùng âm và một phần Hán-Việt giống nhau

  • cùng âm méi, nghĩa mỗi/từng, dễ nhầm trong câu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.