Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, thương mại để chỉ việc thanh toán tiền nong cuối kỳ hoặc cuối dự án
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kết toán
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa结算 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại. Phân biệt: 付款/支付 (fùkuǎn/zhīfù — trả tiền, hành động cụ thể) và 结算 (quá trình quyết toán, giải quyết dứt điểm tài khoản).
Câu ví dụ
- 月底进行结算
Cuối tháng tiến hành thanh toán/quyết toán
- 请在三天内完成结算
Vui lòng hoàn tất thanh toán trong ba ngày
- 双方已经完成结算
Hai bên đã hoàn tất quyết toán
- 这笔账目需要结算清楚
Khoản sổ sách này cần được thanh toán rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 结算账单
thanh toán hóa đơn
- 结算中心
trung tâm thanh toán
- 月结结算
quyết toán theo tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.