Từ vựng tiếng Trung
jié*suàn

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán, quyết toán, kết toán (kết toán); giải quyết xong các khoản nợ hoặc giao dịch tài chính

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

9 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

结算 thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại. Phân biệt: 付款/支付 (fùkuǎn/zhīfù — trả tiền, hành động cụ thể) và 结算 (quá trình quyết toán, giải quyết dứt điểm tài khoản).

Câu ví dụ

  • 月底进行结算Yuèdǐ jìnxíng jiésuàn thanh 4

    Cuối tháng tiến hành thanh toán/quyết toán

  • 请在三天内完成结算Qǐng zài sān tiān nèi wánchéng jiésuàn thanh 3

    Vui lòng hoàn tất thanh toán trong ba ngày

  • 双方已经完成结算Shuāngfāng yǐjīng wánchéng jiésuàn thanh 1

    Hai bên đã hoàn tất quyết toán

  • 这笔账目需要结算清楚Zhè bǐ zhàngmù xūyào jiésuàn qīngchǔ thanh 4

    Khoản sổ sách này cần được thanh toán rõ ràng

Kết hợp thường gặp

  • 结算账单jiésuàn zhàngdān thanh 2

    thanh toán hóa đơn

  • 结算中心jiésuàn zhōngxīn thanh 2

    trung tâm thanh toán

  • 月结结算yuèjié jiésuàn thanh 4

    quyết toán theo tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.