Từ vựng tiếng Trung
jié*suàn结
算
Nghĩa tiếng Việt
thanh toán
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
结
Bộ: 纟 (tơ)
9 nét
算
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '结' bao gồm bộ '纟' (tơ), cho thấy liên quan đến việc buộc, thắt nút, và phần '吉' (cát), mang ý nghĩa tốt đẹp.
- Ký tự '算' gồm bộ '竹' (tre), gợi ý đến việc đếm hạt tre, và phần '目' (mắt) ở dưới, thể hiện sự tính toán.
→ Kết hợp lại, '结算' mang ý nghĩa là thanh toán hoặc giải quyết vấn đề tài chính.
Từ ghép thông dụng
结婚
kết hôn
结账
thanh toán hóa đơn
算数
phép tính