Bài 15 · HSK 6

Những tác phẩm điêu khắc trên núi

山脉上的雕刻

61 từ vựng · 61 có audio

Tiến độ học0/61 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
山脉shān*màidãy núi
雕刻diāo*kèchạm khắc
干旱gān*hànkhô hạn
耕地gēng*dìđất trồng trọt
庄稼zhuāng*jiacây trồng
枯萎kū*wěikhô héo, tàn lụi
牲畜shēng*chùgia súc
梯田tī*tiánruộng bậc thang
壮丽zhuàng*lìtráng lệ
依旧yī*jiùnhư trước
峡谷xiá*gǔhẻm núi
trải ra
juǎncuộn lại
蔚蓝wèi*lánxanh biếc, xanh thẳm
漂浮piāo*fúnổi
摇摆yáo*bǎilung lay
衬托chèn*tuōtương phản
盘旋pán*xuánlượn vòng
时而shí*érđôi khi
海拔hǎi*báđộ cao so với mực nước biển
瀑布pù*bùthác nước
纵横zòng*héngtheo chiều dài và chiều ngang
汹涌xiōng*yǒngdâng trào dữ dội
目睹mù*dǔchứng kiến
重叠chóng*diéchồng chéo
雕塑diāo*sùđiêu khắc
毅力yì*lìý chí
杰出jié*chūxuất sắc
震撼zhèn*hànsốc
宫殿gōng*diàncung điện
不禁bù*jīnkhông thể kiềm chế
曲子qǔ*zibài hát, giai điệu
采集cǎi*jíthu thập
种子zhǒng*zihạt giống
稻谷dào*gǔgạo chưa xay
锲而不舍qiè ér bù shěkhắc phục không ngừng
开辟kāi*pìmở ra
心血xīn*xuètâm huyết
辛勤xīn*qínchăm chỉ
阻拦zǔ*lánngăn chặn
生态shēng*tàisinh thái
审美shěn*měithẩm mỹ
罕见hǎn*jiànhiếm gặp
珍稀zhēn*xīhiếm
陶醉táo*zuìmê mẩn
遗产yí*chǎndi sản
拥有yōng*yǒusở hữu
宇宙yǔ*zhòuvũ trụ
tháp
杂技zá*jìxiếc
天然气tiān*rán*qìkhí tự nhiên
气象qì*xiànghiện tượng khí tượng
冰雹bīng*báomưa đá
太空tài kōngkhông gian
亭子tíng*ziđình, ki-ốt
泡沫pào*mòbọt
台风tái*fēngbão nhiệt đới
淡水dàn*shuǐnước ngọt
压岁钱yā*suì*qiántiền mừng tuổi
气压qì*yāáp suất khí quyển
书法shū*fǎthư pháp