Từ vựng tiếng Trung
tiān*rán*qì

Nghĩa tiếng Việt

khí tự nhiên

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (chó)

12 nét

Bộ: (hơi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 天: có hình dạng tương tự như một người đang mở rộng hai tay, biểu thị sự lớn lao, rộng lớn của bầu trời.
  • 然: hình thành từ bộ 犬 (chó) và bộ 肉 (thịt), kết hợp lại mang ý nghĩa về tự nhiên, bản chất.
  • 气: hình ảnh của hơi nước bốc lên, biểu thị khí, hơi nước.

天然气: kết hợp của trời, tự nhiên và khí, mang ý nghĩa khí tự nhiên.

Từ ghép thông dụng

天气tiānqì

thời tiết

自然zìrán

tự nhiên

空气kōngqì

không khí