Từ vựng tiếng Trung
chèn*tuō

Nghĩa tiếng Việt

Sấn thác — làm nền tôn lên, tương phản làm nổi bật; dùng bối cảnh hoặc yếu tố phụ để làm nổi bật đối tượng chính.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

9 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「tương phản」 chưa đủ — 衬托 không chỉ là tương phản mà là 「dùng yếu tố này làm nền nâng yếu tố kia lên」; 对比 (đối tỉ) mới thuần là tương phản.

Câu ví dụ

  • 绿叶衬托着鲜花,让花更加美丽。Lǜyè chèntuō zhe xiānhuā, ràng huā gèngjiā měilì. thanh 4

    Lá xanh làm nền tôn lên bông hoa, khiến hoa càng thêm đẹp.

  • 夕阳的余晖衬托出山峰的雄伟。Xīyáng de yúhuī chèntuō chū shānfēng de xióngwěi. thanh 1

    Ánh tà dương tôn lên vẻ hùng vĩ của đỉnh núi.

  • 简朴的背景衬托出人物的气质。Jiǎnpǔ de bèijǐng chèntuō chū rénwù de qìzhì. thanh 3

    Bối cảnh giản dị làm nổi bật khí chất của nhân vật.

  • 暗色调的背景衬托了主角的明亮服装。Àn sèdiào de bèijǐng chèntuō le zhǔjiǎo de míngliàng fúzhuāng. thanh 5

    Nền tối tôn lên trang phục sáng màu của nhân vật chính.

Kết hợp thường gặp

  • 绿叶衬托lǜyè chèntuō thanh 4

    lá xanh làm nền (tôn lên vẻ đẹp)

  • 相互衬托xiānghù chèntuō thanh 1

    tôn lên lẫn nhau

  • 衬托主题chèntuō zhǔtí thanh 4

    làm nền tôn lên chủ đề

  • 背景衬托bèijǐng chèntuō thanh 4

    bối cảnh làm nền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.