Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cấu trúc A làm nổi bật B để chỉ sự tương phản tôn lên vẻ đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sấn thác
Từng chữ
- 衬sấnáo trong, áo lót
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「tương phản」 chưa đủ — 衬托 không chỉ là tương phản mà là 「dùng yếu tố này làm nền nâng yếu tố kia lên」; 对比 (đối tỉ) mới thuần là tương phản.
Câu ví dụ
- 绿叶衬托着鲜花,让花更加美丽。
Lá xanh làm nền tôn lên bông hoa, khiến hoa càng thêm đẹp.
- 夕阳的余晖衬托出山峰的雄伟。
Ánh tà dương tôn lên vẻ hùng vĩ của đỉnh núi.
- 简朴的背景衬托出人物的气质。
Bối cảnh giản dị làm nổi bật khí chất của nhân vật.
- 暗色调的背景衬托了主角的明亮服装。
Nền tối tôn lên trang phục sáng màu của nhân vật chính.
Kết hợp thường gặp
- 绿叶衬托
lá xanh làm nền (tôn lên vẻ đẹp)
- 相互衬托
tôn lên lẫn nhau
- 衬托主题
làm nền tôn lên chủ đề
- 背景衬托
bối cảnh làm nền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.