Bài 37 · HSK 6
Chuyện của cảnh sát
警察的故事
68 từ vựng · 68 có audio
Tiến độ học0/68 · 0%
化妆huà*zhuāngtrang điểm屑xièmảnh vụn抢劫qiǎng*jiécướp痕迹hén*jìdấu vết停顿tíng*dùntạm dừng嫌疑xián*yínghi ngờ线索xiàn*suǒmanh mối歹徒dǎi*tútội phạm恐惧kǒng*jùsợ hãi铜tóngđồng框架kuàng*jiàkhung残留cán*liúcòn lại刑事xíng*shìhình sự监狱jiān*yùnhà tù慎重shèn*zhòngcẩn thận麻痹má*bìtê liệt失误shī*wùlỗi考验kǎo*yànthử nghiệm检验jiǎn*yànkiểm tra查获chá*huòtruy tìm và thu giữ制裁zhì*cáitrừng phạt公安局gōng'ān*júcục công an情报qíng*bàothông tin毒品dú*pǐnma túy带领dài*lǐngdẫn dắt沉着chén*zhuóbình tĩnh暂且zàn*qiětạm thời部署bù*shǔtriển khai埋伏mái*fúphục kích布置bù*zhìsắp xếp反抗fǎn*kàngnổi dậy逮捕dài*bǔbắt giữ非法fēi*fǎbất hợp pháp贩卖fàn*màibuôn bán平面píng*miànmặt phẳng, bề mặt phẳng平行píng*xíngsong song并列bìng*lièđứng cạnh nhau交叉jiāo*chābăng qua包袱bāo*fugánh nặng胆怯dǎn*qiènhút nhát哄hōngồn ào信赖xìn*làitin tưởng忠诚zhōng*chéngtrung thành舌头shé*toulưỡi舔tiǎnliếm空隙kòng*xìkhoảng trống扒bācào垫diàntrả tiền thay叼diāongậm粉末fěn*mòbột口腔kǒu*qiāngkhoang miệng岗位gǎng*wèivị trí战役zhàn*yìchiến dịch光辉guāng*huīrực rỡ思念sī*niànnhớ事迹shì*jìsự tích追悼zhuī*dàotưởng niệm推理tuī*lǐsuy luận; để suy luận迹象jì*xiàngdấu hiệu事务shì*wùcông việc, sự vụ消防xiāo*fángchữa cháy通讯tōng*xùnliên lạc团体tuán*tǐnhóm值班zhí*bāntrực ban物资wù*zīvật tư事项shì*xiàngmục事态shì*tàitình trạng转折zhuǎn*zhébước ngoặt