Từ vựng tiếng Trung
píng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng, bề mặt phẳng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '平' có nghĩa là 'bằng phẳng, bình ổn'. Nó có bộ '干' có nghĩa là 'khô'.
  • Chữ '面' có nghĩa là 'mặt' hoặc 'diện mạo', và cũng là bộ thủ của nó. Bộ này đại diện cho bề mặt hay mặt phẳng.

Cả hai chữ '平面' cùng nhau có nghĩa là 'bề mặt phẳng' hoặc 'mặt phẳng'.

Từ ghép thông dụng

平常píngcháng

thông thường

平静píngjìng

bình yên

平等píngděng

bình đẳng