Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
píng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng, bề mặt phẳng

Âm Hán Việt

bình diện, miến

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ trong các thuật ngữ như thiết kế đồ họa, hình học phẳng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bình diện, miến

Từng chữ

  • bìnhbằng; âm bằng
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 平面 (píng*miàn). Hán-Việt: bình diện.

Câu ví dụ

  • 平面 — mặt phẳng, bề mặt phẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.