Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như 发动 (phát động), 指挥 (chỉ huy) hoặc 参加 (tham gia)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiến dịch
Từng chữ
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 役dịchđi thú ngoài biên thuỳ; việc quân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战役 chỉ một cuộc hành quân/đánh nhau có quy mô và mục tiêu cụ thể trong chiến tranh tổng thể. Phân biệt: 战争 (zhànzhēng — chiến tranh, toàn bộ cuộc xung đột), 战斗 (zhàndòu — trận đánh nhỏ, giao tranh cụ thể), 战役 (chiến dịch — cấp trung gian).
Câu ví dụ
- 这场战役持续了三个月
Chiến dịch này kéo dài ba tháng
- 决定性战役在此打响
Chiến dịch quyết định đã bắt đầu tại đây
- 这次战役是历史的转折点
Chiến dịch này là bước ngoặt của lịch sử
- 赢得这场战役需要充分准备
Giành thắng lợi chiến dịch này cần chuẩn bị kỹ lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 决定性战役
chiến dịch quyết định
- 发动战役
phát động chiến dịch
- 历史战役
chiến dịch lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.