Từ vựng tiếng Trung
zhàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

9 nét

Bộ: (bước chân trái)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '战' có bộ '戈' biểu thị ý nghĩa của vũ khí, chiến đấu.
  • Chữ '役' có bộ '彳' thể hiện hành động, bước đi, liên quan đến quân sự, lao động.

Chữ '战役' có nghĩa là chiến dịch, cuộc chiến, nhấn mạnh vào hành động và sự đối đầu trong bối cảnh quân sự.

Từ ghép thông dụng

战争zhànzhēng

chiến tranh

战斗zhàndòu

chiến đấu

战场zhànchǎng

chiến trường