Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để chỉ hai đường thẳng song song hoặc hai sự việc tiến hành đồng thời
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bình hành
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa平行 dùng trong toán học, vật lý học và cả nghĩa ẩn dụ (两件事平行进行 = hai việc cùng lúc); 并行 gần nghĩa nhưng thiên về 「đồng thời」 hơn là 「không giao nhau」.
Câu ví dụ
- 两条平行线永远不会相交。
Hai đường song song không bao giờ giao nhau.
- 这两个项目可以平行进行。
Hai dự án này có thể tiến hành song song.
- 平行宇宙是科幻小说中常见的概念。
Vũ trụ song song là khái niệm phổ biến trong truyện khoa học viễn tưởng.
- 这条路与铁路平行延伸。
Con đường này kéo dài song song với đường sắt.
Kết hợp thường gặp
- 平行线
đường thẳng song song
- 平行进行
tiến hành song song
- 平行宇宙
vũ trụ song song
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.