Chữ Hán bộ 疒

97 chữ

Sắp xếp:
疒nèbệnh tật; người nằm trên giường bệnh疔dīngnhọt, mụn疗liáochữa bệnh, điều trị疖jiērôm sảy疚jiùđiều thẹn疡yángbệnh mụn nhọt疠lìbệnh hủi疙gē(xem: ngật đáp 疙瘩)疟nüèbệnh sốt rét疝shànbệnh sán, sa đì疤bāvết sẹo; vết sần, tỳ vết疫yìbệnh ôn dịch, bệnh lây được疥jièghẻ lở疬lì(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)疯fēngbệnh đầu phong; điên rồ疮chuāngbị thương疣yóucái bướu疱pàotrứng cá, mụn nước; nốt病bìngbệnh tật疲pímỏi mệt, mệt nhọc疳gānbệnh cam疹zhěnbệnh lên sởi疰zhùtrẻ con đến mùa hè hay ốm症zhèngchứng bệnh疸dǎnchứng bệnh đản疼téngđau nhức痂jiāvẩy (chỗ chảy máu rồi đóng vẩy)痃xuánhạch ở bẹn疴kēốm nặng痉jìngbệnh co gân疾jíbệnh tật疽jūnhọt sưng nhưng không đỏ痄zhàbệnh quai bị痈yōngung, nhọt sưng đỏ痖yǎcâm; khàn, khản痍yíbị đau痒yǎngốm; ngứa痕hénhoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết痊quánkhỏi bệnh疵cīkhuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết痔zhìtrĩ (bệnh loét ở hậu môn)痞pǐ(một loại bệnh)痣zhìhạt mụn cơm, nốt ruồi痘dòubệnh đậu mùa痫xiánđiên, động kinh痪huàntê dại痨láobệnh lao痢lìbệnh kiết lị痦wùmụt; nốt ruồi痧shābệnh thổ tả痛tòngđau đớn; quá mức痤cuó(xem: toạ sang 痤瘡)痼gùcố tật (bệnh chữa không khỏi)瘅dānghét, căm ghét; kiệt sức; bệnh đơn痰tánđờm (trong họng)瘐yǔhéo chết, đói chết痿wěibị liệt, không cử động được痱fèibị trúng gió痴chīngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê痹bìbị tê liệt瘁cuìốm, mệt nhọc瘀yūmáu đọng, máu ứ瘩da(xem: ngật đáp 疙瘩)瘗yìchôn giấu瘕jiǎbệnh hòn (tích hòn rắn chắc trong bụng)瘊hóucái bướu nhỏ瘌làghẻ lở; hói đầu瘘lòu(xem: câu lu 痀瘻)瘟wēnbệnh ôn dịch, bệnh truyền nhiễm瘥chàibị ốm瘦shòuvò võ một mình; gầy, mòn; nhạt, ít màu; nạc, ít mỡ; đất cằn cỗi瘙sàobệnh ghẻ; ghẻ lở瘢bānvết sẹo瘪biělép, óp, tẹp; móm, tẹt; bẹp, tóp lại; khẳng khiu瘤liúnổi cục máu; khối u瘼mòách nạn, khổ bệnh瘫tānchân tay tê liệt瘠jígầy, còm瘛chìco quắp, co rút瘾yǐnmắc nghiện瘿yǐngcái bướu ở cổ瘴zhàngkhí độc (ở rừng núi)癀huángbệnh nhiệt thán (của trâu, bò, ngựa, lợn...)瘰luǒ(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)癃lóngbị gù lưng瘸québệnh khoèo瘳chōuốm khỏi瘵zhàibệnh tật癍bānbị bệnh ban癌áibệnh lên nhọt, bệnh ung thư癜diànbệnh điến (nổi nốt ngoài da)癞làibệnh hủi; bị hói đầu癖pǐbệnh hòn (tích thành hòn trong bụng)癔yìbệnh tâm thần; bệnh thần kinh癣xuǎnghẻ lở癫diānđiên, rồ, dại癯qúgầy còm