Nghĩa tiếng Việt
bệnh thổ tả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痧 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 沙 (Sa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 xác định đây là tên bệnh; 沙 cho âm shā gần với shā của 痧.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": bộ 疒 (bệnh) + 沙 (sa, cát) — bệnh "sa" như hạt cát nóng bỏng trong người, dân gian hay "cạo gió" để trị.
Gương Hán-Việt
sa trong "cạo gió" (刮痧) — phép chữa bệnh dân gian
Mở khoá kiến thức
Biết 痧 mở khoá từ 刮痧 (cạo gió) — phương pháp y học cổ truyền phổ biến ở cả Trung Quốc và Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痧 chỉ chứng bệnh "sa" — trong y học dân gian Trung Hoa và Việt Nam, chỉ các triệu chứng như đau bụng cấp, tả lỵ, hoặc bệnh do nắng nóng (trúng nắng). Wiktionary phân tích hình thanh: 疒 (bệnh tật, biểu nghĩa) + 沙 (biểu âm). Gần với phong tục "cạo gió" (刮痧 guā shā) của người Hoa và người Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夏天容易中暑发痧。
Mùa hè dễ bị trúng nắng sinh bệnh sa.
- 刮痧是一种传统的治疗方法。
Cạo gió là một phương pháp điều trị truyền thống.
- 他感觉腹痛,像是中了痧。
Anh ta cảm thấy đau bụng, có vẻ bị trúng sa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.