Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mụt; nốt ruồi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痦 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh, triệu chứng da) + 午 (Ngọ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 chỉ các bệnh hoặc triệu chứng trên cơ thể, phần 午 cho âm wù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ" (wù): bộ bệnh 疒 — chiếc nốt ruồi nhỏ nằm im trên da, không đau không ngứa.

Gương Hán-Việt

Chữ 痦 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 痦子 (wùzi) chỉ nốt ruồi.

Mở khoá kiến thức

Biết 痦 mở khoá từ vựng y học da liễu: 痦子 (nốt ruồi, mụt cóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痦 là chữ hình thanh: bộ 疒 (nạch — ký hiệu bệnh tật) biểu nghĩa chỉ dấu hiệu trên da; phần biểu âm gần âm wù. Nghĩa là nốt ruồi phẳng hoặc mụt trên da. Không có phân tích chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她脸上有一颗小痦子。tā liǎn shàng yǒu yī kē xiǎo wùzi. thanh 1

    Trên mặt cô ấy có một nốt ruồi nhỏ.

  • 医生说这个痦子不需要处理。yīshēng shuō zhège wùzi bù xūyào chǔlǐ. thanh 1

    Bác sĩ nói nốt ruồi này không cần xử lý.

  • 去除痦子要找专业医生。qùchú wùzi yào zhǎo zhuānyè yīshēng. thanh 4

    Muốn xóa nốt ruồi phải tìm bác sĩ chuyên khoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều chỉ u cục trên da

  • cùng bộ 疒, 痣 cũng là nốt ruồi đậm hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.