Từ vựng tiếng Trung
hén

Nghĩa tiếng Việt

hoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痕 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương) + 艮 (Cấn, biểu âm). Chữ hình thanh. Dấu vết để lại sau thương tích lành (疒) — sẹo, vết tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ bệnh (疒) kết với cấn (艮) — vết thương dù lành vẫn để lại ngấn, dấu vết không xóa được.

Gương Hán-Việt

"ngân" trong "ngấn nước", "dấu vết ngân" — các từ HV liên quan đến sẹo, dấu vết

Mở khoá kiến thức

Biết 痕 (Ngân) mở khoá: 痕迹 (dấu vết), 伤痕 (vết thương), 裂痕 (vết nứt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 痕 là chữ hình thanh: 疒 (Nạch) biểu nghĩa; 艮 (Cấn) biểu âm. Nghĩa: vết sẹo, dấu vết sau khi lành thương, mở rộng sang dấu tích nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墙上留下了水的痕迹。Qiáng shàng liú xiàle shuǐ de hénjì. thanh 2

    Trên tường để lại vết nước.

  • 伤口愈合后留下了痕迹。Shāngkǒu yùhé hòu liú xiàle hénjì. thanh 1

    Vết thương lành nhưng để lại sẹo.

  • 历史的伤痕难以消除。Lìshǐ de shānghén nányǐ xiāochú. thanh 4

    Vết thương lịch sử khó mà xóa bỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hěn (rất), cùng phần 艮

  • cùng phần 艮, gần hèn, khác nghĩa (hận thù)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.