Nghĩa tiếng Việt
hoen ra (nước mắt); vết sẹo; dấu vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痕 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương) + 艮 (Cấn, biểu âm). Chữ hình thanh. Dấu vết để lại sau thương tích lành (疒) — sẹo, vết tích.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": bộ bệnh (疒) kết với cấn (艮) — vết thương dù lành vẫn để lại ngấn, dấu vết không xóa được.
Gương Hán-Việt
"ngân" trong "ngấn nước", "dấu vết ngân" — các từ HV liên quan đến sẹo, dấu vết
Mở khoá kiến thức
Biết 痕 (Ngân) mở khoá: 痕迹 (dấu vết), 伤痕 (vết thương), 裂痕 (vết nứt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痕 là chữ hình thanh: 疒 (Nạch) biểu nghĩa; 艮 (Cấn) biểu âm. Nghĩa: vết sẹo, dấu vết sau khi lành thương, mở rộng sang dấu tích nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.