Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lao

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痨 là chữ hình thanh (psc): bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 勞 (Lao, biểu âm). Chữ chỉ bệnh lao (tuberculosis) — căn bệnh làm người kiệt sức, hao mòn từ từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": bộ Bệnh (疒) + Lao (勞 vất vả) — bệnh lao (痨) hao mòn người bệnh ngày qua ngày, như thể bị cưỡng lao dịch không ngừng.

Gương Hán-Việt

痨 tương ứng 'lao' trong tiếng Việt: bệnh lao (结核病), lao phổi.

Mở khoá kiến thức

Biết 痨 giúp đọc tài liệu y học cổ và hiện đại về bệnh lao: 肺痨, 痨病, 痨虫.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痨 seal 1
Tiểu triện

痨 (lao) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|疒|勞|c1=s|c2=p|t1=sickness|ls=psc}} — bộ Nạch (疒, bệnh) biểu nghĩa + 勞 biểu âm. Nghĩa là bệnh lao phổi (tuberculosis), căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thời xưa. Âm đọc giống 劳 (lao động) gợi hình ảnh bệnh nhân kiệt sức như người lao dịch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肺痨是一种严重的传染病。Fèiláo shì yī zhǒng yánzhòng de chuánrǎn bìng. thanh 4

    Lao phổi là một loại bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

  • 古代很多人死于痨病。Gǔdài hěn duō rén sǐ yú láobìng. thanh 3

    Thời xưa, nhiều người chết vì bệnh lao.

  • 现代医学已经能治愈肺痨。Xiàndài yīxué yǐjīng néng zhìyù fèiláo. thanh 4

    Y học hiện đại đã có thể chữa khỏi bệnh lao phổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 劳 nghĩa là lao động, vất vả

  • cùng âm lǎo, nghĩa là già — dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.