Nghĩa tiếng Việt
bệnh sán, sa đì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疝 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 山 (Sơn, biểu âm). Chữ hình thanh điển hình: bộ 疒 đặt bên trái/trên chỉ loại bệnh; 山 cho âm (shàn ≈ sơn). Nghĩa chuyên biệt về bệnh thoát vị.
Hán-Việt: sán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Sán": bộ bệnh (疒) + núi (山) — như núi nhô ra khỏi bụng, hình ảnh khối thoát vị phồng lên như ngọn núi nhỏ.
Gương Hán-Việt
Sán trong 疝气 (sán khí) — bệnh thoát vị (hernia)
Mở khoá kiến thức
Biết 疝 mở khoá thuật ngữ y khoa 疝气 (thoát vị), dùng phổ biến trong văn bản y tế Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疝 là chữ hình thanh: 疒 (nạch) biểu nghĩa chỉ bệnh tật; 山 (sơn) biểu âm — âm shàn gần với sơn. Nghĩa gốc và duy nhất là bệnh thoát vị (hernia), khi ruột hoặc mô bên trong bụng đẩy qua thành cơ thể. Từ thường gặp là 疝气 (疝氣). Chữ xuất hiện trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 疝气是一种常见病。
Thoát vị là một bệnh thường gặp.
- 他得了腹股沟疝。
Anh ấy bị thoát vị bẹn.
- 医生检查了疝气的情况。
Bác sĩ kiểm tra tình trạng thoát vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.