Nghĩa tiếng Việt
chữa bệnh, điều trị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疗 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 了 (Liễu, biểu âm); là dạng giản thể của 療. Chữ hình thanh; nghĩa 'chữa bệnh, điều trị'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệu": bệnh (疒) đã được xong (了) - tức chữa khỏi, điều trị.
Gương Hán-Việt
'liệu' trong 'liệu pháp', 'điều trị', 'y liệu'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 治疗 (điều trị), 医疗 (y tế), 疗养 (nghỉ dưỡng), 疗效 (hiệu quả điều trị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疗 là dạng giản thể của 療, do thay 尞 (phần âm phồn thể) thành 了. Chữ phồn thể là hình thanh: 疒 (bệnh) cho nghĩa, 尞 cho âm. Khi giản hoá, 了 được dùng làm phần âm vì dễ viết. Nghĩa: chữa bệnh, điều trị.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在医院治疗。
Anh ấy đang điều trị ở bệnh viện.
- 医疗费用很贵。
Chi phí y tế rất đắt.
- 她去山里疗养。
Cô ấy đi núi nghỉ dưỡng.
- 这种药的疗效很好。
Loại thuốc này có hiệu quả điều trị tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.