Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

chữa bệnh, điều trị

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疗 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 了 (Liễu, biểu âm); là dạng giản thể của 療. Chữ hình thanh; nghĩa 'chữa bệnh, điều trị'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệu": bệnh (疒) đã được xong (了) - tức chữa khỏi, điều trị.

Gương Hán-Việt

'liệu' trong 'liệu pháp', 'điều trị', 'y liệu'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 治疗 (điều trị), 医疗 (y tế), 疗养 (nghỉ dưỡng), 疗效 (hiệu quả điều trị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疗 seal 1
Tiểu triện

疗 là dạng giản thể của 療, do thay 尞 (phần âm phồn thể) thành 了. Chữ phồn thể là hình thanh: 疒 (bệnh) cho nghĩa, 尞 cho âm. Khi giản hoá, 了 được dùng làm phần âm vì dễ viết. Nghĩa: chữa bệnh, điều trị.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在医院治疗。tā zài yī yuàn zhì liáo. thanh 1

    Anh ấy đang điều trị ở bệnh viện.

  • 医疗费用很贵。yī liáo fèi yòng hěn guì. thanh 1

    Chi phí y tế rất đắt.

  • 她去山里疗养。tā qù shān lǐ liáo yǎng. thanh 1

    Cô ấy đi núi nghỉ dưỡng.

  • 这种药的疗效很好。zhè zhǒng yào de liáo xiào hěn hǎo. thanh 4

    Loại thuốc này có hiệu quả điều trị tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm liào/liáo, dễ nhầm

  • phần phải của 疗, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.