Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
liáo*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

chữa bệnh, dưỡng sức, nghỉ dưỡng

Âm Hán Việt

liệu dưỡng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

7 nét

Bộ: (cừu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong câu, có thể đi sau các động từ chỉ chuyển động như 去 hoặc 到

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệu dưỡng

Từng chữ

  • liệuchữa bệnh, điều trị
  • dưỡngnuôi dưỡng

Tầng từ vựng

Dùng cho việc nghỉ dưỡng để phục hồi sức khỏe, thường tại 疗养院 (sanatorium).

Câu ví dụ

  • 他去疗养院tā qù liáoyǎngyuàn thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 疗养院
  • 疗养期间
  • 疗养胜地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.