Từ vựng tiếng Trung
liáo*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

chữa bệnh, dưỡng sức, nghỉ dưỡng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

7 nét

Bộ: (cừu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng cho việc nghỉ dưỡng để phục hồi sức khỏe, thường tại 疗养院 (sanatorium).

Câu ví dụ

  • 他去疗养院tā qù liáoyǎngyuàn thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 疗养院 thanh 5
  • 疗养期间 thanh 5
  • 疗养胜地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.