Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: toạ sang 痤瘡)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痤 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 坐 (Tọa, biểu âm). Chữ hình thanh — 疒 chỉ đây là bệnh ngoài da, 坐 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tọa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tọa": bệnh (疒) ngồi (坐) trên mặt — 痤瘡 (mụn trứng cá) là "bệnh ngồi lì" trên da.

Gương Hán-Việt

toạ — ít dùng trong tiếng Việt; 痤瘡 là thuật ngữ y khoa cho mụn trứng cá.

Mở khoá kiến thức

Biết 痤 mở khoá thuật ngữ y khoa: 痤瘡 (toạ sang: mụn trứng cá/acne).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痤 seal 1
Tiểu triện

Chữ 痤 (cuó) có bộ 疒 (bệnh) biểu nghĩa, chỉ liên quan đến tình trạng da. Wiktionary chỉ ghi thông tin phát âm, không phân tích nguồn gốc. Tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa hiện đại phổ biến là mụn trứng cá (痤瘡). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 痤疮是青少年常见的皮肤问题。cuóchuāng shì qīngshàonián chángjiàn de pífū wèntí. thanh 2

    Mụn trứng cá là vấn đề da phổ biến ở thanh thiếu niên.

  • 医生建议他治疗痤疮。yīshēng jiànyì tā zhìliáo cuóchuāng. thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy điều trị mụn trứng cá.

  • 饮食不当可能加重痤疮。yǐnshí bùdàng kěnéng jiāzhòng cuóchuāng. thanh 3

    Ăn uống không hợp lý có thể làm nặng thêm mụn trứng cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuó/cuò, tự dạng gần

  • cùng âm cuò gần cuó, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.