Nghĩa tiếng Việt
điên, động kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痫 là dạng giản của 癇. Bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại (giản từ 閒/闲) biểu âm. Chữ hình thanh, chữ giản thể hiện đại.
Hán-Việt: hãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": bộ 疒 (bệnh) báo hiệu đây là chứng co giật — 癫痫 là bệnh động kinh.
Gương Hán-Việt
động kinh (癫痫) — bệnh gây co giật
Mở khoá kiến thức
Biết 痫 mở khoá từ 癫痫 (diên hãn — bệnh động kinh), 痫症 (hãn chứng — chứng co giật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痫 là dạng giản thể của 癇, chính thể của nó là 癇 = 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 閒 (biểu âm). Chữ chỉ bệnh động kinh (癫痫 — diên hãn), một chứng bệnh thần kinh gây co giật. Ảnh tiểu triện cho thấy dạng cổ của chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她患有癫痫,需要长期服药。
Cô ấy bị bệnh động kinh, cần uống thuốc lâu dài.
- 医生建议他定期检查痫症。
Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm tra chứng động kinh định kỳ.
- 癫痫发作时要保持冷静。
Khi động kinh phát tác cần giữ bình tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.