Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

điên, động kinh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痫 là dạng giản của 癇. Bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại (giản từ 閒/闲) biểu âm. Chữ hình thanh, chữ giản thể hiện đại.

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": bộ 疒 (bệnh) báo hiệu đây là chứng co giật — 癫痫 là bệnh động kinh.

Gương Hán-Việt

động kinh (癫痫) — bệnh gây co giật

Mở khoá kiến thức

Biết 痫 mở khoá từ 癫痫 (diên hãn — bệnh động kinh), 痫症 (hãn chứng — chứng co giật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痫 seal 1
Tiểu triện

痫 là dạng giản thể của 癇, chính thể của nó là 癇 = 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 閒 (biểu âm). Chữ chỉ bệnh động kinh (癫痫 — diên hãn), một chứng bệnh thần kinh gây co giật. Ảnh tiểu triện cho thấy dạng cổ của chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她患有癫痫,需要长期服药。Tā huàn yǒu diānxián, xūyào chángqī fúyào. thanh 1

    Cô ấy bị bệnh động kinh, cần uống thuốc lâu dài.

  • 医生建议他定期检查痫症。Yīshēng jiànyì tā dìngqī jiǎnchá xián zhèng. thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm tra chứng động kinh định kỳ.

  • 癫痫发作时要保持冷静。Diānxián fāzuò shí yào bǎochí lěngjìng. thanh 1

    Khi động kinh phát tác cần giữ bình tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 癫痫, dễ nhầm nghĩa — 癫 chỉ điên loạn, 痫 chỉ co giật

  • phần âm của 痫 trong chính thể là 閒, dễ nhầm mặt chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.