Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

ghét, căm ghét; kiệt sức; bệnh đơn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘅 là chữ độc thể bộ 疒 (nạch, bệnh tật). Wiktionary ghi dạng cũ 癉 với {{Han etym}} không phân tích cụ thể. Bộ 疒 xác nhận liên quan đến bệnh tật, suy kiệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": bệnh tật (疒) thiêu đốt từ bên trong — 瘅 gợi sự căm ghét nội tâm hoặc cơ thể kiệt sức vì nhiệt bệnh.

Gương Hán-Việt

đan — dùng trong "đan tâm" chỉ lòng căm ghét sâu sắc (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 疒 trong 瘅 kết nối với 病 (bệnh), 痛 (thống, đau), 疲 (bì, mệt mỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘅 là dạng giản lược của 癉. Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 癉 mà không phân tích cấu trúc. Chữ bộ 疒 (nạch), mang nhiều nghĩa: ghét bỏ cay đắng, kiệt sức vì lao lực, bệnh nhiệt. Chưa có nguồn học thuật phân tích gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他深瘅奸佞之人。Tā shēn dān jiānnìng zhī rén. thanh 1

    Ông ta sâu sắc căm ghét những kẻ gian nịnh.

  • 劳瘅是因过度劳累引发的疾病。Láo dān shì yīn guòdù láolèi yǐnfā de jíbìng. thanh 2

    Lao đan là bệnh do làm việc quá sức gây ra.

  • 瘅恶扬善是君子之道。Dān è yáng shàn shì jūnzǐ zhī dào. thanh 1

    Căm ghét điều ác, nêu cao điều thiện là đạo của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, dễ nhầm dạng chữ

  • âm dān giống hệt, nghĩa đơn/một mình, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.