Nghĩa tiếng Việt
ghét, căm ghét; kiệt sức; bệnh đơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘅 là chữ độc thể bộ 疒 (nạch, bệnh tật). Wiktionary ghi dạng cũ 癉 với {{Han etym}} không phân tích cụ thể. Bộ 疒 xác nhận liên quan đến bệnh tật, suy kiệt.
Hán-Việt: đan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đan": bệnh tật (疒) thiêu đốt từ bên trong — 瘅 gợi sự căm ghét nội tâm hoặc cơ thể kiệt sức vì nhiệt bệnh.
Gương Hán-Việt
đan — dùng trong "đan tâm" chỉ lòng căm ghét sâu sắc (văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 疒 trong 瘅 kết nối với 病 (bệnh), 痛 (thống, đau), 疲 (bì, mệt mỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘅 là dạng giản lược của 癉. Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 癉 mà không phân tích cấu trúc. Chữ bộ 疒 (nạch), mang nhiều nghĩa: ghét bỏ cay đắng, kiệt sức vì lao lực, bệnh nhiệt. Chưa có nguồn học thuật phân tích gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他深瘅奸佞之人。
Ông ta sâu sắc căm ghét những kẻ gian nịnh.
- 劳瘅是因过度劳累引发的疾病。
Lao đan là bệnh do làm việc quá sức gây ra.
- 瘅恶扬善是君子之道。
Căm ghét điều ác, nêu cao điều thiện là đạo của người quân tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.