Nghĩa tiếng Việt
bệnh lên nhọt, bệnh ung thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癌 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 嵒 (Nham, biểu âm: biến thể của 岩, đá nhô lên); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho thấy đây là loại bệnh; 嵒 cho âm ái/yán, đồng thời gợi hình ảnh khối u cứng như đá nhô lên trong cơ thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ái/ung thư
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ngai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngai": bệnh 疒 cứng như đá nham 嵒 nhô lên — NGAI (ung thư), khối U cứng như đá.
Gương Hán-Việt
"ngai" trong: ung ngai (癌 = ung thư), ngai chứng (癌症 = bệnh ung thư)
Mở khoá kiến thức
Biết 癌 (ngai) mở khoá: 癌症 (ung thư), 癌细胞 (tế bào ung thư), 肺癌 (ung thư phổi), 抗癌 (kháng ung thư) — nhóm từ y học quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 癌 là chữ hình thanh (psc): 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa; 嵒 (biến thể của 岩, đá) biểu âm. Ghi chú: 嵒 là dị thể của 岩 (nham, đá núi) — hình ảnh khối đá cứng nhô ra, ẩn dụ cho khối u cứng trong cơ thể. Chữ 癌 là chữ Hán được tạo ra để dịch khái niệm "cancer" trong y học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.