Nghĩa tiếng Việt
đờm (trong họng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痰 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 炎 (Viêm, biểu âm). Chữ hình thanh — 疒 chỉ bệnh, 炎 cho âm đọc tán.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tán/đờm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đờm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đờm": chất nhầy bệnh (疒) do VIÊM (炎) đường họng — đờm trong cổ.
Gương Hán-Việt
化痰 (hóa đờm — tiêu đờm)
Mở khoá kiến thức
Biết 痰 (đờm) mở khoá: 化痰 (tiêu đờm), 痰盂 (bình nhổ), 咳痰 (ho có đờm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 疒 (bệnh) là phần biểu nghĩa; 炎 (viêm nhiễm) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: đờm — chất nhầy sinh ra do bệnh đường hô hấp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他咳嗽时有很多痰。
Anh ấy ho ra nhiều đờm.
- 这种药可以化痰止咳。
Thuốc này có thể tiêu đờm trị ho.
- 老人随地吐痰是不卫生的。
Khạc đờm ra đường là mất vệ sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.