Nghĩa tiếng Việt
hạt mụn cơm, nốt ruồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痣 = 疒 (bộ thủ bệnh tật, biểu nghĩa) + 志 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho biết liên quan đến tình trạng da/bệnh; phần 志 cho âm zhì.
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chí": bệnh da (疒) có chí khí riêng (志) — 痣 là nốt ruồi hay vết bớt bẩm sinh, mỗi nốt ruồi như một "dấu ấn" trên cơ thể.
Gương Hán-Việt
chí (痣) — trong y học cổ: 黑痣 (hắc chí — nốt ruồi đen)
Mở khoá kiến thức
Biết 痣 mở khoá: 黑痣 (hắc chí — nốt ruồi đen), 胎痣 (thai chí — vết bớt bẩm sinh), 硃砂痣 (chu sa chí — nốt ruồi đỏ son).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痣 (chí) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 疒 (biểu nghĩa — bệnh tật, tình trạng da) + 志 (biểu âm). Chỉ các điểm sắc tố trên da như nốt ruồi, vết bớt, tàn nhang. Các từ đồng nghĩa tiếng Quảng ghi là 癦.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她脸上有一颗黑痣。
Cô ấy có một nốt ruồi đen trên mặt.
- 有些人认为痣是吉祥的标志。
Một số người cho rằng nốt ruồi là dấu hiệu may mắn.
- 医生说这颗痣需要检查一下。
Bác sĩ nói nốt ruồi này cần kiểm tra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.