Nghĩa tiếng Việt
gầy, còm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘠 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/ốm yếu) + 脊 (Tích, biểu âm: jǐ); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho biết liên quan đến thể trạng ốm yếu, 脊 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bệnh (疒) của xương tích (脊) — người gầy trơ xương sống; 瘠薄 là đất cằn cỗi không nuôi được cây.
Gương Hán-Việt
tích — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa là gầy còm, cằn cỗi.
Mở khoá kiến thức
Biết 瘠 giúp hiểu 瘠薄 (đất cằn nghèo), 骨瘠 (gầy trơ xương), 贫瘠 (nghèo nàn cằn cỗi — đất hay vùng thiếu tài nguyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 疒 (ốm yếu, bệnh tật) là thành phần biểu nghĩa, 脊 (tích — xương sống) là thành phần biểu âm (jí). 瘠 có nghĩa gầy còm, ốm yếu, cằn cỗi; thường dùng cho đất đai cằn cỗi (瘠薄 — đất nghèo dinh dưỡng). Glyph lục thư thông xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这片土地贫瘠,产量很低。
Vùng đất này cằn cỗi, năng suất rất thấp.
- 战争使百姓骨瘠形销。
Chiến tranh khiến dân chúng gầy trơ xương.
- 瘠地上种庄稼非常困难。
Trồng lúa trên đất cằn rất khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.