Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

ghẻ lở

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疥 gồm bộ 疒 (nạch — biểu nghĩa: bệnh tật) và 介 (giới — biểu âm). Là chữ hình thanh: bộ 疒 chỉ đây là bệnh da, 介 cho âm đọc. Wiktionary chưa có phân tích hội ý/hình thanh rõ, nhưng cấu trúc 疒+介 là hình thanh điển hình.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": bộ 疒 (bệnh) gợi người nằm bệnh + 介 (âm giới/jiè) — bệnh ghẻ 'giới' khiến người ta gãi ngứa liên tục.

Gương Hán-Việt

giới — 疥疮 (giới sang): bệnh ghẻ; 疥癣 (giới tiển): ghẻ lác; 疥虫 (giới trùng): ký sinh trùng gây ghẻ

Mở khoá kiến thức

Biết 疥 giúp đọc văn y học cổ truyền và hiện đại: 疥疮 (bệnh ghẻ), 疥虫 (con ghẻ); liên kết với bộ 疒 trong các bệnh da.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疥 (jiè) chỉ bệnh ghẻ (scabies) — bệnh da do ký sinh trùng Sarcoptes gây ra, gây ngứa dữ dội. Cũng dùng cho bệnh mange ở động vật. Bộ 疒 (nạch) biểu nghĩa 'bệnh', 介 (jiè) biểu âm. Thành ngữ 疥癞 (ghẻ lác). Chưa có dữ liệu glyph cổ từ Wiktionary; cấu trúc hình thanh, confidence medium.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疥疮是一种传染性皮肤病。Jièchuāng shì yī zhǒng chuánrǎnxìng pífūbìng. thanh 4

    Bệnh ghẻ là một bệnh da lây nhiễm.

  • 患疥疮后皮肤奇痒无比。Huàn jièchuāng hòu pífū qí yǎng wú bǐ. thanh 4

    Sau khi bị ghẻ, da ngứa không chịu được.

  • 及时治疗可以根除疥虫。Jíshí zhìliáo kěyǐ gēnchú jièchóng. thanh 2

    Điều trị kịp thời có thể tiêu diệt ký sinh trùng ghẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒 (bệnh da), cùng nhóm bệnh ngoài da; 疮 = mụn nhọt, 疥 = ghẻ ngứa

  • là thành phần biểu âm của 疥; 介 = ở giữa, giới thiệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.